hồng tước

hồng tước

Trong khu rừng, tiếng hót của chú hồng tước rất trong trẻo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim hồng tước: Một loài chim nhỏ thuộc họ chim chích, thường bộ lông màu nâu hoặc xám, với một mào lông nhỏ trên đỉnh đầu. Loài chim này kích thước nhỏ hơn chim sẻ, thường sốngcác khu rừng, vườn cây được biết đến với tiếng hót líu lo.
    • Tước hiệu phong kiến: "Hồng tước" cũng một tước hiệu quý tộc trong hệ thống phong kiến phương Tây, thường dịch từ "viscount" (tử tước) hoặc "baron" (nam tước) trong tiếng Anh, nhưng ít phổ biến trong văn hóa Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chim):

    • Con hồng tước đang hót trên cành cây. (Chim hồng tước cất tiếng hót líu lo trên cành.)
    • Hồng tước loài chim nhỏ nhưng giọng hót rất hay. ( nhỏ bé, chim hồng tước tiếng hót tuyệt vời.)
  • Danh từ (tước hiệu):

    • Ông ta được phong làm hồng tước sau chiến công. (Ông ấy nhận tước hiệu hồng tước thành tích.)
    • Hồng tước tước vị cao quý trong triều đình. (Tước hiệu hồng tước một vị trí danh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hồng tước" trong sinh học: Chỉ loài chim nhỏ, thường được nhắc đến trong các tài liệu về động vật hoang dã.

    • Hồng tước thường làm tổ trong bụi rậm, đẻ từ 5-7 trứng mỗi lứa. (Chim hồng tước thường xây tổ trong bụi rậm đẻ 5-7 trứng mỗi lứa.)
  • "hồng tước" trong lịch sử: Dịch thuật từ các tước hiệu châu Âu, thường xuất hiện trong văn học dịch hoặc sử sách.

    • Trong tiểu thuyết, nhân vật chính được phong làm hồng tước. (Nhân vật chính trong tiểu thuyết nhận tước hiệu hồng tước.)
Biến thể từ gần giống
  • Chim hồng tước (danh từ): Cách gọi đầy đủ để phân biệt với tước hiệu.

    • Chim hồng tước bộ lông sặc sỡ hơn vào mùa sinh sản. (Vào mùa sinh sản, chim hồng tước bộ lông rực rỡ hơn.)
  • Tước (danh từ): Tước hiệu, phẩm hàm trong chế độ phong kiến.

    • Các tước vị như công, hầu, , tử, nam. (Các tước hiệu như công tước, hầu tước, bá tước, tử tước, nam tước.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim chích (danh từ): Một loại chim nhỏ, thường kích thước tương tự hồng tước.

    • Chim chích cũng tiếng hót như hồng tước. (Chim chích cũng hót hay như chim hồng tước.)
  • Tử tước (danh từ): Tước hiệu phong kiến tương ứng, thường được dịch "viscount".

    • Tử tước tước vị thấp hơn bá tước. (Tử tước tước hiệu thấp hơn bá tước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Hồng tước" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng của tiếng Việt. Tuy nhiên, trong văn học dịch, có thể thấy cụm từ "hồng tước như chim hót" để chỉ sự vui vẻ, nhẹ nhàng.

Từ chứa "hồng tước"